viva voce

/'vaivə'vousi/
tính từ
  1. hỏi miệng, vấn đáp
    • viva_voce examination
      thi vấn đáp
phó từ
  1. bằng miệng, vấn đáp
danh từ
  1. kỳ thi vấn đáp
    • to be ploughed in the viva_voce
      (từ lóng) bị đánh hỏngkỳ thi vấn đáp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

viva voce
The professor conducted the viva voce in a quiet office.